puffed rice
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại hạt căng phồng làm từ gạo; cơm đã được rang và ép qua nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)A puffed grain made from rice; rice that has been toasted and extruded through heat.
- Các loại ngũ cốc ăn sáng được sản xuất từ gạodanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several manufactured breakfast cereals made from rice.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa