Dịch

puffed rice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hạt căng phồng làm từ gạo; cơm đã được rang và ép qua nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)A puffed grain made from rice; rice that has been toasted and extruded through heat.
  2. Các loại ngũ cốc ăn sáng được sản xuất từ gạodanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several manufactured breakfast cereals made from rice.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

AI