flatly
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách bằng phẳngtrạng từIn a physically flat or level manner.
- Một cách thẳng thừngtrạng từIn a definite manner; in a manner showing complete certainty.
- Một cách vô cảmtrạng từIn a manner that shows no emotion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- flatlyDạng gốc (base form)
- more flatlySo sánh hơn (comparative)
- most flatlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| flatly deny | Phủ nhận thẳng thừng | |
| flatly refuse | Kiên quyết từ chối | |
| flatly rejected | Bị từ chối thẳng thừng |
Ví dụ
- , .Ông lại cúi xuống người đàn bà già, áp sát tai vào môi bà rồi đến vùng tim.
- .Đó là một lời buộc tội mà anh ta đã thẳng thừng phủ nhận.
- " ?" . "," .Anh chắc là chưa bao giờ nghe nói về ông ta chứ? anh hỏi đầy hoài nghi. Chưa bao giờ, tôi đáp một cách vô cảm.
Họ từ (word family)
cùng gốc flatlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha