Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chatamente
trạng từ
(adverb)
/ˌt͡ʃataˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thẳng thừng, rõ ràng
trạng từ
flatly, plainly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flatly
Một cách bằng phẳng
AI
1
Một cách thẳng thừng
1
Một cách thẳng thừng
1
Một cách thẳng thừng