en redondo
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Thẳng thừng; ngaytrạng từflatly; outright
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vuelta en redondodanh từ | danh từ | Nửa vòng; quay 180° |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vuelta en redondodanh từ | danh từ | Nửa vòng; quay 180° |