Dịch

Fitz

danh từ riêng (proper noun)
US/fɪts/

Nghĩa chính

  1. Ngôi làng ở Shropshire, Anhdanh từ riêngA village in Shropshire, England.
  2. Tên namdanh từ riêngA male given name.
  3. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FitzDạng gốc (base form)
  2. FitzsSố nhiều (plural)
  3. FitzesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fitz-tiền tốCon trai của; đặc biệt được sử dụng cho các con trai ngoài giá thú của hoàng gia
Fitz-Hugh-Curtis syndromedanh từBiến chứng hiếm gặp của bệnh viêm vùng chậu, trong đó viêm bao gan dẫn đến hình thành các chất dính biểu hiện với hội chứng lâm sàng là đau hạ sườn phải

AI