Dịch

Fitzgerald

danh từ riêng (proper noun)
US/fɪtsˈdʒɛɹəld/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Một họ Hiberno-Norman có nguồn gốc như một tên gọi cha truyền con nối.danh từ riêngA Hiberno-Norman surname originating as a patronymic.
  2. Thành phố, quận lỵ của Quận Ben Hill, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Ben Hill County, Georgia, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Nekimi, Quận Winnebago, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Nekimi, Winnebago County, Wisconsin, United States.
  4. Cộng đồng ở Khu đô thị Wood Buffalo, phía bắc Alberta, Canadadanh từ riêngA community in the Regional Municipality of Wood Buffalo, northern Alberta, Canada.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. FitzgeraldDạng gốc (base form)
  2. FitzgeraldsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Lorentz-Fitzgerald contractiondanh từSự giảm chiều dài của một vật chuyển động theo hướng chuyển động, chỉ có thể đo được ở tốc độ tương đối tính
Fitzgeralds Mountdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia
Fitzgeralds Valleydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia

2 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa phương ở Quận Cypress
  1. Địa phương ở Quận Cypress, AlbertaA locality in Cypress County, Alberta.

Ví dụ

  • .
  • . , .
  • .

AI