Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ Hiberno-Norman có nguồn gốc như một tên gọi cha truyền con nối.danh từ riêngA Hiberno-Norman surname originating as a patronymic.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Ben Hill, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Ben Hill County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Nekimi, Quận Winnebago, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Nekimi, Winnebago County, Wisconsin, United States.
- Cộng đồng ở Khu đô thị Wood Buffalo, phía bắc Alberta, Canadadanh từ riêngA community in the Regional Municipality of Wood Buffalo, northern Alberta, Canada.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- FitzgeraldDạng gốc (base form)
- FitzgeraldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lorentz-Fitzgerald contractiondanh từ | danh từ | Sự giảm chiều dài của một vật chuyển động theo hướng chuyển động, chỉ có thể đo được ở tốc độ tương đối tính |
| Fitzgeralds Mountdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia |
| Fitzgeralds Valleydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Bathurst, miền trung đông New South Wales, Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Địa phương ở Quận Cypress
- Địa phương ở Quận Cypress, AlbertaA locality in Cypress County, Alberta.
Họ từ (word family)
cùng gốc FitzgeraldVí dụ
- .
- . , .
- .