Dịch

Fitzpatrick

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ phụ hệ được chuyển từ tên đã chodanh từ riêngA patrilineal surname transferred from the given name.

Cụm từ (phrase)

Fitzpatrick scaledanh từ riêngLược đồ phân loại số cho màu da của con người

Ví dụ

  • , . ..

AI