Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Fitzpatrick scale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Lược đồ phân loại số cho màu da của con người
danh từ riêng
A numerical classification schema for human skin color.
Ví dụ
The
Fitzpatrick
scale
was
based
not
on
color
alone
,
but
on
how
skin
responds
to
UV
radiation
from
sunlight
.
This
factor
meant
that
skin
type
,
while
linked
to
skin
color
,
had
more
elements
at
play
,
namely
different
kinds
of
melanin
cells
.
AI
1
Lược đồ phân loại số cho màu da của con người
1
Lược đồ phân loại số cho màu da của con người
1
Lược đồ phân loại số cho màu da của con người