Dịch

filthy lucre

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiền, đặc biệt nếu có được một cách không trung thựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Money, especially if obtained dishonestly.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

filthylucre

  1. dịch sát từ tiếng Hy Lạp cổαἰσχρόν κέρδοςaiskhrón kérdos

Họ từ (word family)

Ví dụ

  • , , , .

AI