ill-gotten gains
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của phi nghĩa, tiền bất chínhdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Money or other property acquired dishonestly.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ill-gotten gains never prospercụm từ | cụm từ | (Tục ngữ) Của phi nghĩa có già đâu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , ? .
- .
- .