Nghĩa chính
- Cảm thấy thương chođộng từTo pity; to show pity for.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- feel sorry forNguyên thể (infinitive)
- feels sorry forNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- felt sorry for (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- feeling sorry forPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel sorry for someone | Thương hại ai | |
| feel sorry for oneself | Tự thương hại bản thân |
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Đừng tủi thân. Chúng ta cùng chung cảnh ngộ mà.
- .Tôi thực sự cảm thấy thượng hại ông lão đó, ông ấy sống một mình và không có gia đình.
- , , / / , , /