faunal
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến động vậttính từPertaining to animals.
- Liên quan đến một hệ động vật cụ thể của một khu vực hoặc thời gian nhất địnhtính từPertaining to a specific fauna of a given region or time.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faunal assemblagedanh từ | danh từ | Nhóm các loài khác nhau thường liên kết với nhau mà hóa thạch của chúng xuất hiện cùng nhau trong một tầng cụ thể |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha