Dịch

faunal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến động vậttính từPertaining to animals.
  2. Liên quan đến một hệ động vật cụ thể của một khu vực hoặc thời gian nhất địnhtính từPertaining to a specific fauna of a given region or time.

Cụm từ (phrase)

faunal assemblagedanh từNhóm các loài khác nhau thường liên kết với nhau mà hóa thạch của chúng xuất hiện cùng nhau trong một tầng cụ thể

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

faun-al

tính từ

fauna“animals”-al

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI