Nghĩa chính
- Sinh vật rừng có tai, chân nhọn và sừng ngắn của dê và thích vui chơi không kiềm chếdanh từA woodland creature with pointed ears, legs, and short horns of a goat and a fondness for unrestrained revelry.
- Các loài bướm nhộng thuộc chi Faunisdanh từAny of various nymphalid butterflies of the genus Faunis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faunDạng gốc (base form)
- faunsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifawn
- từ tiếng Latinhfaunus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa