Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fauno
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfauno/
Nghĩa chính
1
Thần nông
danh từ
faun
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fauno
Dạng gốc
(base form)
fauno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
faun
Sinh vật rừng có tai, chân nhọn và sừng ngắn của dê và thích vui chơi không kiềm chế
AI
1
Thần nông
1
Thần nông
1
Thần nông