Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cắn một chút, đặc biệt là khi bồn chồn; vô địchđộng từTo bite the bit, especially when restless; to champ.
- Phàn nàn; chửi bới; ca ngợiđộng từTo complain; to rant; to rave.
- Lo lắng; háo hức; tỏ ra thiếu kiên nhẫnđộng từTo worry; to be eager; to show impatience.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faunch at the bit | Chưa có nghĩa | |
| faunch and rear | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Mong muốn
- Mong muốn; khao khát; thèm muốnTo desire; to yearn; to covet.
Ví dụ
- , , .
- , — .
- ( ) , .