Dịch

faunch

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cắn một chút, đặc biệt là khi bồn chồn; vô địchđộng từTo bite the bit, especially when restless; to champ.
  2. Phàn nàn; chửi bới; ca ngợiđộng từTo complain; to rant; to rave.
  3. Lo lắng; háo hức; tỏ ra thiếu kiên nhẫnđộng từTo worry; to be eager; to show impatience.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faunchNguyên thể (infinitive)
  2. faunchesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. faunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. faunchingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

faunch at the bitChưa có nghĩa
faunch and rearChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 1
Mong muốn
  1. Mong muốn; khao khát; thèm muốnTo desire; to yearn; to covet.

Ví dụ

  • , , .
  • , — .
  • ( ) , .

AI