Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cryptofaunal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cryptofauna
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cryptofauna
Nguồn gốc
(etymology)
crypto-
+
faunal
AI
1
Liên quan đến cryptofauna
1
Liên quan đến cryptofauna
1
Liên quan đến cryptofauna