Dịch

faunalturbation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xáo trộn sinh học đất do động vật đào hang gây radanh từkhông đếm được (uncountable)soil bioturbation caused by burrowing animals

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faunalturbationDạng gốc (base form)
  2. faunalturbationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI