faunalturbation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự xáo trộn sinh học đất do động vật đào hang gây radanh từkhông đếm được (uncountable)soil bioturbation caused by burrowing animals
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faunalturbationDạng gốc (base form)
- faunalturbationsSố nhiều (plural)