turbation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự pha trộn của đất hoặc trầm tích, đặc biệt là sự xáo trộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The mixing of soil or sediment, especially pedoturbation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- turbationDạng gốc (base form)
- turbationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhturbatio“disturbance; confusion”
Ví dụ
- , , . , , ().
Họ từ (word family)
cùng gốc turbation- turbationalLiên quan đến nhiễu loạntính từ
- seismiturbationSự trộn đất do hoạt động địa chấndanh từ
- argilliturbationQuá trình trộn trong đất giàu sét trải qua các chu kỳ ướt và khô, theo đó đất nở ra khi ướt và co lại khi khô, khiến đất, đá và các đồ tạo tác chuyển động lên xuốngdanh từ
- aeroturbationSự trộn lẫn đất do gió hoặc do khí thải ra từ các chất hữu cơ đang phân hủydanh từ
Từ liên quan (related word)