Dịch

aeroturbation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự trộn lẫn đất do gió hoặc do khí thải ra từ các chất hữu cơ đang phân hủydanh từkhông đếm được (uncountable)The mixing of soil by the wind or by gases emitted by decaying organic matter

Nguồn gốc (etymology)

AI