Dịch

faultfinder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hay bắt bẻ, người hay chê trách; người hay bới mócdanh từA person who finds fault

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faultfinderDạng gốc (base form)
  2. faultfindersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người hay bắt bẻ

Ngôn ngữ khác

AI