faultfinder
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người hay bắt bẻ, người hay chê trách; người hay bới mócdanh từA person who finds fault
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faultfinderDạng gốc (base form)
- faultfindersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người hay bắt bẻ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha