fatherless
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mồ côi cha, không có chatính từkhông so sánh (not comparable)Without a (living) father.
- Khuyết danh, không rõ tác giảtính từkhông so sánh (not comparable)Without a known author or inventor.
Họ từ (word family)
cùng gốc fatherlessTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- “Homer’s ” , . , , 36- .“Homer’s Triple Bypass” có tiềm năng trở thành tập phim ảm đạm nhất trong lịch sử The Simpsons, nếu không muốn nói là của cả truyền hình. Rốt cuộc, nó kể về một người chồng kiêm người cha 36 tuổi đối mặt với cái chết và viễn cảnh bỏ lại người vợ trẻ thành góa phụ cùng những đứa con nhỏ không cha.
- , , : " , ."Đối với một đứa trẻ Kabyle mồ côi cha, để thể hiện rằng nó chấp nhận nỗi bất hạnh của mình, một câu tục ngữ bắt nó phải nói: "Ai cưới mẹ tôi không quan trọng, tôi sẽ là con riêng của người đó.
- .Họ là hai cậu bé mồ côi cha.