Dịch

half orphan

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːf ˈɔːfən/US/ˈhæf ˈɔɹfən/

Nghĩa chính

  1. Người, đặc biệt là một đứa trẻ, chỉ có cha hoặc mẹ còn sốngdanh từA person, especially a child, with only one living parent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. half orphanDạng gốc (base form)
  2. half orphansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI