Dịch

widower

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người góa vợdanh từA man whose spouse has died (and who has not remarried); a man in relation to his late spouse; masculine of widow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. widowerDạng gốc (base form)
  2. widowersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grass widowerdanh từNgười đàn ông đã có vợ mà vợ đi vắng

Nguồn gốc (etymology)

widow-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiwidwere

Ví dụ

  • ? ""?Chuyện gì xảy ra với người yêu của những người mắc AIDS? Họ trải qua quá trình chuyển từ người yêu sang người chăm sóc rồi thành "người góa vợ" như thế nào?
  • .Con trai tôi đã góa vợ.
  • .Mary kết hôn với một người đàn ông góa vợ.

AI