Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
widowery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng góa bụa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
widowerhood
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
viudedad
Tình trạng góa bụa; tình trạng góa bụa hoặc góa phụ
Ví dụ
In
her
version
of
Donne's
famous
Holy
Sonnet
X
composed
in
his
widowery
:
[…]
AI
1
Tình trạng góa bụa
1
Tình trạng góa bụa
1
Tình trạng góa bụa