viudedad
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng góa bụa; tình trạng góa bụa hoặc góa phụdanh từwidowhood; the state of being a widow or widower
- Lương hưu của góa phụdanh từwidow's pension
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tình trạng góa bụa