Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
viudez
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/bjuˈdeθ/
Nghĩa chính
1
Sự góa bụa/sự góa bụa; tình trạng góa bụa hoặc góa phụ
danh từ
widowhood/widowerhood; the state of being a widow or widower
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự góa bụa/sự góa bụa
viudedad
AI
1
Sự góa bụa/sự góa bụa
1
Sự góa bụa/sự góa bụa
1
Sự góa bụa/sự góa bụa