Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widowered
tính từ
(adjective)
/ˈ
w
ɪ
d
oʊ
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Góa bụa; bỏ đi một góa phụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Widowed; left a widower.
Nguồn gốc
(etymology)
widower
+
-ed
AI
1
Góa bụa
1
Góa bụa
1
Góa bụa