viudo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbjudo/nguồn
Nghĩa chính
- Góa bụatính từwidowed
- Bà quả phụ (trong nữ tính)tính từdowager (in the feminine)
- Người góa vợdanh từwidower, widow
- Sixalix atropurpurea, đồng bộ. Scabiosa atropurpurea (cô dâu than khóc, góa phụ than khóc, bệnh ghẻ ngọt ngào)danh từSixalix atropurpurea, syn. Scabiosa atropurpurea (mourning bride, mourning widow, sweet scabious)