Dịch

viudo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈbjudo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Góa bụatính từwidowed
  2. Bà quả phụ (trong nữ tính)tính từdowager (in the feminine)
  3. Người góa vợdanh từwidower, widow
  4. Sixalix atropurpurea, đồng bộ. Scabiosa atropurpurea (cô dâu than khóc, góa phụ than khóc, bệnh ghẻ ngọt ngào)danh từSixalix atropurpurea, syn. Scabiosa atropurpurea (mourning bride, mourning widow, sweet scabious)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. viudoDạng gốc (base form)
  2. viudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. viudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. viudaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI