Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
widowership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tình trạng góa vợ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The state of being a widower.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
widowership
Dạng gốc
(base form)
widowership
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
widower
+
-ship
AI
1
Tình trạng góa vợ
1
Tình trạng góa vợ
1
Tình trạng góa vợ