Dịch

parentless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có cha mẹ (sống)tính từkhông so sánh (not comparable)Having no (living) parent.
  2. Không có cha mẹ trong cấu trúc dữ liệutính từkhông so sánh (not comparable)Having no parent in a data structure.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , ; .
  • .
  • .

AI