Dịch

motherless

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không có mẹ (sống)tính từkhông so sánh (not comparable)Without a (living) mother.
  2. Không có mẹ (chất nhầy trong dịch lên men)tính từkhông so sánh (not comparable)Without mother (mucilaginous substance in fermenting liquid).
  3. Không có lịch sử hoặc người tiền nhiệmtính từkhông so sánh (not comparable)Without a history or predecessor.
  4. Rất, hoàn toàn (đặc biệt là khi nói đến tình trạng say rượu)trạng từvery, completely (especially in reference to drunkenness)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motherlessDạng gốc (base form)
  2. more motherlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most motherlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

son of a motherless goatdanh từNgười đáng phản đối

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • đứa trẻ mồ côi mẹ
  • 110 , , , . , .
  • , .^([]) , . , [...]

Nguồn gốc (etymology)

mother-less

  1. từ tiếng Anh trung đạimoderles
  2. từ tiếng Anh cổmōdorlēas
  3. từ tiếng German nguyên thủy*mōdērlausaz

AI