Dịch

motherlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc tình trạng mồ côi mẹ (không có mẹ (sống))danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being motherless (not having a (living) mother).

Nguồn gốc (etymology)

AI