Dịch

farmhouse

C1danh từ (noun)
UK/ˈfɑːmhaus/US/ˈfɑɹmˌhaʊs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhà nông trại, nhà trang trạidanh từA farmer's residence.
  2. Nhà nông trại cũdanh từA house that was once a farmer's residence albeit today lived in by residents whose occupation is not farming.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farmhouseDạng gốc (base form)
  2. farmhousesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

farmhouse cheesePhô mai thủ công trang trại
farmhouse kitchenBếp kiểu nông trại
old farmhouseNgôi nhà nông trại cũ
traditional farmhouseNhà nông trại truyền thống
farmhouse loafdanh từỔ bánh mì trắng có phần trên tròn
farmhouse sinkdanh từMột chiếc tạp dề

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Không có trang trại nào vận hành tốt nếu thiếu một thần Nis trông coi, và thật may phước cho các gia nhân khi được thần yêu mến.
  • .Chúng tôi dừng chân nghỉ qua đêm tại một ngôi nhà nông trại.
  • .Lối duy nhất dẫn vào trang trại là băng qua các cánh đồng.

AI