Nghĩa chính
- Nhà nông trại, nhà trang trạidanh từA farmer's residence.
- Nhà nông trại cũdanh từA house that was once a farmer's residence albeit today lived in by residents whose occupation is not farming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farmhouseDạng gốc (base form)
- farmhousesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| farmhouse cheese | Phô mai thủ công trang trại | |
| farmhouse kitchen | Bếp kiểu nông trại | |
| old farmhouse | Ngôi nhà nông trại cũ | |
| traditional farmhouse | Nhà nông trại truyền thống | |
| farmhouse loafdanh từ | danh từ | Ổ bánh mì trắng có phần trên tròn |
| farmhouse sinkdanh từ | danh từ | Một chiếc tạp dề |
Họ từ (word family)
cùng gốc farmhouseNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , .Không có trang trại nào vận hành tốt nếu thiếu một thần Nis trông coi, và thật may phước cho các gia nhân khi được thần yêu mến.
- .Chúng tôi dừng chân nghỉ qua đêm tại một ngôi nhà nông trại.
- .Lối duy nhất dẫn vào trang trại là băng qua các cánh đồng.