Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farmhouse sink
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
ɑː
m
h
a
u
s
ˈ
s
ɪ
ŋ
k
/
US
/ˈ
f
ɑ
ɹ
m
ˌ
h
aʊ
s
ˈ
s
ɪ
ŋ
k
/
Nghĩa chính
1
Một chiếc tạp dề
danh từ
an apron sink
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farmhouse sink
Dạng gốc
(base form)
farmhouse sink
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một chiếc tạp dề
1
Một chiếc tạp dề
1
Một chiếc tạp dề