Dịch

quintana

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kinˈtana/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Một trong những con đường của trại La Mãdanh từone of the roads of the Roman camp
  2. Trang trại, nhà ở nông thôndanh từfarmhouse, rural homestead
  3. Sân trước giữa các ngôi nhà trong một thôndanh từfront yard between homesteads in a hamlet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quintanaDạng gốc (base form)
  2. quintanasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Quintana Roodanh từ riêngQuintana Roo (một bang của Mexico; thủ đô: Chetumal; thành phố lớn nhất: Cancún)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quảng trường thị trấn
  1. town square

AI