quintana
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kinˈtana/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một trong những con đường của trại La Mãdanh từone of the roads of the Roman camp
- Trang trại, nhà ở nông thôndanh từfarmhouse, rural homestead
- Sân trước giữa các ngôi nhà trong một thôndanh từfront yard between homesteads in a hamlet
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quintanaDạng gốc (base form)
- quintanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Quintana Roodanh từ riêng | danh từ riêng | Quintana Roo (một bang của Mexico; thủ đô: Chetumal; thành phố lớn nhất: Cancún) |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quảng trường thị trấn
- town square