alquería
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkeˈɾia/
Nghĩa chính
- Nhà nông trang, trang trạidanh từfarmhouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alqueríaDạng gốc (base form)
- alqueríasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Công việc ở nông trang quả thật vất vả, nhưng nó giúp Tomasa luôn năng động.
- .Tomasa không phải là chủ sở hữu của nông trang.