Dịch

alquería

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/alkeˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Nhà nông trang, trang trạidanh từfarmhouse

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alqueríaDạng gốc (base form)
  2. alqueríasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .Công việc ở nông trang quả thật vất vả, nhưng nó giúp Tomasa luôn năng động.
  • .Tomasa không phải là chủ sở hữu của nông trang.

AI