Nghĩa chính
- Cong hình lưỡi liềmtính từShaped like a sickle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falcateDạng gốc (base form)
- more falcateSo sánh hơn (comparative)
- most falcateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falcated duckdanh từ | danh từ | Loài vịt cổ Bắc Cực thuộc loài Anas falcata |
| falcated tealdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với falcated duck |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfalcātus“curved, sickle-shaped”
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc falcateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha