Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falcular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình liềm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
sickle-shaped
2
Liên quan đến tiểu não falx
tính từ
không so sánh
(not comparable)
related to the falx cerebelli
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
falcate
falciform
drepaniform
AI
1
Hình liềm
2
Liên quan đến tiểu não falx
1
Hình liềm
2
Liên quan đến tiểu não falx
1
Hình liềm
2
Liên quan đến tiểu não falx