Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drepaniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình liềm
tính từ
Sickle-shaped.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drepaniform
Dạng gốc
(base form)
more drepaniform
So sánh hơn
(comparative)
most drepaniform
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
falcate
falciform
falcular
AI
1
Hình liềm
1
Hình liềm
1
Hình liềm