Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
falcado
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nói sai
tính từ
falcate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falcado
Dạng gốc
(base form)
falcad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
falcado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
falcad
a
Giống cái
(feminine)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
carro falcado
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
falcate
Cong hình lưỡi liềm
AI
1
Nói sai
1
Nói sai
1
Nói sai