Nghĩa chính
- Người vô trách nhiệm hoặc lười biếngdanh từAn irresponsible or lazy person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faineantDạng gốc (base form)
- faineantsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| faineant deitydanh từ | danh từ | Vị thần được thừa nhận là có thật nhưng được quan niệm là không can thiệp vào công việc của con người nên không được tôn thờ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổfay neant