Dịch

faineant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người vô trách nhiệm hoặc lười biếngdanh từAn irresponsible or lazy person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faineantDạng gốc (base form)
  2. faineantsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

faineant deitydanh từVị thần được thừa nhận là có thật nhưng được quan niệm là không can thiệp vào công việc của con người nên không được tôn thờ

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổfay neant

AI