Nghĩa chính
- Hạn sử dụngdanh từA date by which an object either should not be used or loses its value, depending upon the item.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- expiration dateDạng gốc (base form)
- expiration datesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sexpiration datedanh từ | danh từ | Điểm mà sau đó người ta không còn hấp dẫn tình dục nữa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- datekết hợpngày hết hạn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hạn sử dụng
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , .
- .
- .