Dịch

sexpiration date

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điểm mà sau đó người ta không còn hấp dẫn tình dục nữadanh từThe point after which one is no longer sexually appealing.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . ... .
  • , , .

AI