Dịch

exitus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)death

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exitusDạng gốc (base form)
  2. exitusesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhexitus

Cùng gốc (doublet)ejidoexit

Ví dụ

  • .

AI