exitus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái chếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)death
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exitusDạng gốc (base form)
- exitusesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .