Dịch

ejido

danh từ (noun)
UK/ɛˈhiːdəʊ/US/ɛˈhidoʊ/

Nghĩa chính

  1. Trang trại hợp tác Mexicodanh từA Mexican cooperative farm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ejidoDạng gốc (base form)
  2. ejidosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicoejido
  2. từ tiếng Latinhexitus“departure”

Cùng gốc (doublet)exitexitus

Ví dụ

  • , ( ) 28,058 3.5 , 18 , 70 .

AI