Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hướng dẫn sân khấu cho nhiều diễn viên rời khỏi sân khấudanh từA stage direction for more than one actor to leave the stage.
- Hành động của một hoặc nhiều diễn viên rời khỏi sân khấudanh từAn act of one or more actors leaving the stage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exeuntDạng gốc (base form)
- exeuntsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exeunt omnescụm từ | cụm từ | Trong các vở kịch, có lời chỉ dẫn rằng tất cả các diễn viên phải rời khỏi sân khấu |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Vào
- They leave the stage (a stage direction to two or more actors, the plural counterpart of exit).
Ví dụ
- omnesmọi người vào
- .
- , , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhexeunt“they leave”