Nghĩa chính
- Áp dụng cái gìđộng từTo make use of, to apply, especially of something non-material; to bring to bear.
- Gắng sức, dốc sức, nỗ lựcđộng từphản thân (reflexive)To put in vigorous action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exert sthsử dụng cái gì
- exert yourselfgắng sức, nỗ lực
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exert authority | Thực thi quyền lực | |
| exert control | Kiểm soát | |
| exert influence | Gây ảnh hưởng | |
| exert oneself | Gắng sức | |
| exert pressure | Gây sức ép |
Họ từ (word family)
cùng gốc exertNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexsertus
Ví dụ
- Matteo Drogba's - 45 .Di Matteo thấy rõ sức mạnh của Drogba là mối đe dọa tiềm tàng đối với hàng thủ Barcelona khi thiếu vắng Gerard Pique - nhưng anh hầu như không nhìn thấy khung thành trong 45 phút đầu tiên khi đội bóng xứ Catalan thể hiện sự vượt trội về kỹ thuật.
- .Tôi đã dốc hết sức trong buổi tập hôm nay.
- .Cố gắng đừng làm việc quá sức.