Dịch

exert

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Áp dụng cái gìđộng từTo make use of, to apply, especially of something non-material; to bring to bear.
  2. Gắng sức, dốc sức, nỗ lựcđộng từphản thân (reflexive)To put in vigorous action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exertNguyên thể (infinitive)
  2. exertsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. exertedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. exertingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • exert sthsử dụng cái gì
  • exert yourselfgắng sức, nỗ lực

Cụm từ (phrase)

exert authorityThực thi quyền lực
exert controlKiểm soát
exert influenceGây ảnh hưởng
exert oneselfGắng sức
exert pressureGây sức ép

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhexsertus

Ví dụ

  • Matteo Drogba's - 45 .Di Matteo thấy rõ sức mạnh của Drogba là mối đe dọa tiềm tàng đối với hàng thủ Barcelona khi thiếu vắng Gerard Pique - nhưng anh hầu như không nhìn thấy khung thành trong 45 phút đầu tiên khi đội bóng xứ Catalan thể hiện sự vượt trội về kỹ thuật.
  • .Tôi đã dốc hết sức trong buổi tập hôm nay.
  • .Cố gắng đừng làm việc quá sức.

AI