exertment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Gắng sứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)exertion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- exertmentDạng gốc (base form)
- exertmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha