esforzar
B1động từ (verb)
/esfoɾˈθaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khuyến khích, cổ vũ, động viênđộng từto encourage
- Gắng sức, dốc sứcđộng từto strain, struggle
- Nỗ lực, phấn đấuđộng từto strive
- Cố gắng, ráng sứcđộng từto attempt
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể esforzarDanh động từ esforzandoPhân từ esforzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | esfuerzo |
| tú | esfuerzas |
| él/ella/Ud. | esfuerza |
| nosotros | esforzamos |
| vosotros | esforzáis |
| ellos/Uds. | esfuerzan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy đã cố gắng để đến nhà ga sớm.
- , ¿?Bạn đã rất nỗ lực để đánh bại tôi, đúng không?
- .Bạn nên cố gắng nhiều hơn trong việc học tiếng Anh.