Nghĩa chính
- Người xới đấtdanh từA person who excavates.
- Máy đào, máy xúcdanh từA vehicle, often on tracks, used to dig ditches etc.
- Cây nạo, dụng cụ nạodanh từA curette used to scrape out pathological material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excavatorDạng gốc (base form)
- excavatorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mini excavatordanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mini digger |
| spoon excavatordanh từ | danh từ | Dụng cụ nạo có đầu hình móc được sử dụng để loại bỏ sâu răng mềm trong nha khoa |
| dragline excavatordanh từ | danh từ | Các phương tiện rất lớn được sử dụng để nâng, đặc biệt là trong quá trình khai thác: về cơ bản là một máy xúc kéo gầu để đổ đầy |
| excavator operatordanh từ | danh từ | Người vận hành máy xúc |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Máy đào
Họ từ (word family)
cùng gốc excavatorVí dụ
- những nhà khai quật một ngôi mộ Ai Cập cổ đại
- , .Họ đang sử dụng máy xúc và cuốc tay để cố gắng đục ra, tuyệt vọng hy vọng tìm thấy thêm những người sống sót.
- .Sami đang đào sân nhà mình bằng một chiếc máy xúc.